chi tiết

  • Thép 2083

  • MASP : 2083 - 2316 - HPM32 - STAVAX - SUS420J2 - 420H
  • Tình trạng : Còn Hàng
  • Model : Thép 2083
  • Kích thước :
  • Xuất xứ :
  • Sử dụng :
  • Bảo hành :
  • Ngày cập nhật : 04/09/2017
  • Lượt xem : 20

Chi tiết :

  • Khả năng chống gỉ cao.
  • Chi phí bảo trì khuôn thấp
  • Khả năng đánh bóng tốt.
  • Khả năng chống mài mòn cao.
  • Khả năng gia công dễ dàng.
  • Độ cứng đồng nhất mọi kích thước.

Ứng dụng :

  • Khuôn cho nhựa có tính chất ăn mòn như PVC, Acetates.
  • Khuôn ép phun chịu mài mòn và nhựa nhiệt rắn
  • Khuôn cho các sản phẩm điện tử, y tế với sản lượng lớn.
  • Khuôn cho các sản phẩm quang học như mắt kính, Camera, bình chứa dược phẩm,..
  • Khuôn thổi nhựa PVC, PET
  • Đầu lò ép đùn.
  • Khuôn ép nén
  • Khuôn thủy tinh 

Thành phần hóa học:

Mác thép

Chemical Composition (%)

Tiêu chuẩn DIN

C

Si

Mn

P

S

Cr

Ni

2083

0.39

0.31

0.36

0.027

0.007

12.25

0.24

 

Đặc điểm kỹ thuật :

Mác thép

Thành phần  (%)

Typical analysis

C

0.17-0.45

Si

<1.0

Mn

<1.0

Cr

12-14

Tiêu chuẩn Đức - DIN

Tiêu chuẩn

Nearest Equivalent

         AISI 420,  PAK90 , HPM - 38, 

                   ASSAB STAVAX

2083

Tình trạng giao hàng

Delivery condition

 Độ cứng  khoảng 28-32 HRC

 

Lý tính :

Truyền nhiệt

20

350

700oC

Thermal conductivity (W/m.k)

20.0

23.0

26.2

 

Giãn nở nhiệt

20-100

20-200

20-300

20-400

20-500

20-600

20-700oC

Thermal expansion (10-6m/m.k)

10.5

11.0

11.0

11.5

-

-

-

 

Nhiệt luyện :

Ủ mềm

to  C

làm nguội (in)

Độ cứng HB

Soft annealing

760-800

trong lò( funace)

Max.230

 

Toi

to  C

làm nguội (in)

Độ cứng HRC

Hardening

1020-1050

dầu 500-550 o  C

        56

 

Ram

Nhiệt độ  to  C

100

200

300

400

500

600

Tempering

Độ cứng (HRC)

56

55

52

51

52

40

 

Sản phẩm cùng loại

THÉP SKH51, M2, YXM1

THÉP SKH51, M2, YXM1

Giá : Liên Hệ

THÉP ĐẶC CHỦNG S55C

THÉP ĐẶC CHỦNG S55C

Giá : Liên Hệ

THÉP S50C

THÉP S50C

Giá : Liên Hệ

THÉP SNCM439

THÉP SNCM439

Giá : Liên Hệ

THÉP HPM7/PX4

THÉP HPM7/PX4

Giá : Liên Hệ

THÉP YCS3

THÉP YCS3

Giá : Liên Hệ

THÉP SKS3

THÉP SKS3

Giá : Liên Hệ

THÉP S55C

THÉP S55C

Giá : Liên Hệ

Thép S45C

Thép S45C

Giá : Liên Hệ

Thép NAK80

Thép NAK80

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép 2311

Thép 2311

Giá : Liên Hệ

Thép P20

Thép P20

Giá : Liên Hệ

Thép SKD11

Thép SKD11

Giá : Liên Hệ

Thép SKD61

Thép SKD61

Giá : Liên Hệ

Thép 2316

Thép 2316

Giá : Liên Hệ

Thép 718H/H

Thép 718H/H

Giá : Liên Hệ

THÉP SCM440

THÉP SCM440

Giá : Liên Hệ

Thép SLD-MAGIC

Thép SLD-MAGIC

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

Thép Khuôn Mẫu

Thép Khuôn Mẫu

Giá : Liên Hệ

facebook